
Chỉ số chính
Trang Phân tích hiển thị 2 chỉ số chính dưới dạng card:| Chỉ số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Số tin nhắn đã trả lời | Tổng số tin nhắn mà bot đã trả lời trong khoảng thời gian chọn |
| Khách hàng đã tiếp cận | Tổng số khách hàng đã tương tác với bot trong khoảng thời gian chọn |
Hai chỉ số này phản ánh mức độ hoạt động thực tế của bot — nếu cả hai đều thấp, hãy kiểm tra lại kênh tích hợp hoặc cấu hình kịch bản.
Chọn khoảng thời gian
Bấm vào bộ lọc thời gian (góc phải trên) để mở calendar. Hỗ trợ chọn nhanh hoặc chọn tùy chỉnh:
| Preset | Khoảng thời gian |
|---|---|
| Hôm nay | Chỉ ngày hiện tại |
| Hôm qua | Ngày hôm trước |
| 7 ngày qua | 1 tuần gần nhất |
| 14 ngày qua | 2 tuần gần nhất |
| 30 ngày qua | 1 tháng gần nhất |
| Tuần này / trước | Tuần hiện tại hoặc tuần trước |
| Tháng này / trước | Tháng hiện tại hoặc tháng trước |
Biểu đồ xu hướng
Phía dưới 2 card chỉ số, biểu đồ đường hiển thị xu hướng theo thời gian với 2 đường:
| Đường | Màu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Tin nhắn | 🔴 Đỏ cam | Số tin nhắn bot trả lời mỗi ngày |
| Khách hàng | 🟢 Xanh | Số khách hàng tương tác mỗi ngày |
- Đỉnh tương tác — thời điểm khách chat nhiều nhất
- Xu hướng tăng/giảm — hiệu quả sau khi thay đổi kịch bản hoặc bổ sung tri thức
- Mối quan hệ — so sánh số tin nhắn với số khách (tin nhắn/khách trung bình)
Cách sử dụng số liệu
Đánh giá chất lượng phản hồi
Đánh giá chất lượng phản hồi
Phát hiện thời điểm vàng
Phát hiện thời điểm vàng
Từ biểu đồ xu hướng, bạn biết thời điểm nào khách tương tác nhiều nhất — hữu ích cho việc lên lịch chạy quảng cáo hoặc bố trí nhân viên hỗ trợ.
Đo hiệu quả thay đổi
Đo hiệu quả thay đổi
Sau khi cập nhật kịch bản hoặc tri thức, so sánh các chỉ số trước và sau để đánh giá tác động. Chọn 2 khoảng thời gian tương đương (VD: tuần trước vs tuần này).
Tiếp theo
Theo dõi hội thoại
Giám sát và phản hồi trực tiếp cuộc trò chuyện.
Kịch bản hội thoại
Thiết kế luồng hội thoại cho bot.

